Phát âm attesté: Cách phát âm attesté trong Tiếng Pháp

Từ: attesté

Thêm vào: 25/12/2012 Đã nghe: 47 lần
trong: Thêm thể loại cho attesté

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

attesté = chứng thực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm attesté:

thư điện tử