Phát âm aufbäumen: Cách phát âm aufbäumen trong Tiếng Đức

Từ: aufbäumen

Thêm vào: 22/12/2010 Đã nghe: 9 lần
trong: VERB INFINITIVE

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈaʊ̯fˌbɔɪ̯mən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aufbäumen = nuôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aufbäumen:

thư điện tử