Cách phát âm aunt

aunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑːnt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aunt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • aunt ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của aunt

    • the sister of your father or mother; the wife of your uncle

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat