Cách phát âm auricle

auricle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːrɪkl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auricle

    • a small conical pouch projecting from the upper anterior part of each atrium of the heart
    • the externally visible cartilaginous structure of the external ear
  • Từ đồng nghĩa với auricle

Từ ngẫu nhiên: sconehavelaughbeenthrough