Phát âm auricle: Cách phát âm auricle trong Tiếng Anh

Từ: auricle

Thêm vào: 24/06/2010 Đã nghe: 317 lần
trong: noun, anatomy, a.word.a.day

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sale

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɔːrɪkl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

auricle = trái tai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm auricle:

thư điện tử