Phát âm aurumque: Cách phát âm aurumque trong Tiếng Latin

Từ: aurumque

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 192 lần
trong: Thêm thể loại cho aurumque

Phát âm bằng Tiếng Latin [la]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aurumque = Centaur

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aurumque:

thư điện tử