Phát âm austero: Cách phát âm austero trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: austero

Thêm vào: 21/04/2008 Đã nghe: 719 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

austero phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

austero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

  • Từ ngẫu nhiên: pecar

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

austero

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

austero = đắng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm austero:

thư điện tử