Từ: austero
Thêm vào: 21/04/2008
Đã nghe: 242 lần
trong:
aggettivo
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của thatra
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austero trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
austero phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của ALaNTuSeK
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austero trong Tiếng Ý
austero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của borum
(Nam từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austero trong Tiếng Tây Ban Nha
- Từ ngẫu nhiên: lisbonense
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
austero
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
