Phát âm awaking: Cách phát âm awaking trong Tiếng Anh

Từ: awaking

Thêm vào: 10/02/2011 Đã nghe: 57 lần
trong: verb present tense

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: posit

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

awaking = thức tỉnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm awaking:

thư điện tử