Phát âm awl: Cách phát âm awl trong Tiếng Anh

Từ: awl

Thêm vào: 30/11/2008 Đã nghe: 6.4K lần
trong: tools, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Jonas

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɔːl

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

awl = dùi của thợ giày

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm awl:

thư điện tử