Cách phát âm bağışlanma trong Tiếng Thổ

Từ: bağışlanma

Thêm vào: 10/12/2011
trong: Thêm thể loại cho bağışlanma

bağışlanma đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: giyim

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bağışlanma = sự tha thứ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.