Phát âm Bachet noir: Cách phát âm Bachet noir trong Tiếng Pháp

Từ: Bachet noir

Thêm vào: 22/10/2012 Đã nghe: 29 lần
trong: 葡萄品種名、ワインcépage

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Bachet noir = Đen Bachet

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Bachet noir:

thư điện tử