Phát âm bacinilla: Cách phát âm bacinilla trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: bacinilla

Thêm vào: 04/10/2012 Đã nghe: 26 lần
trong: sustantivo femenino, nombre femenino

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: palio

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bacinilla = không quan trọng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bacinilla:

thư điện tử