Phát âm badges: Cách phát âm badges trong Tiếng Anh

Từ: badges

Thêm vào: 10/06/2012 Đã nghe: 532 lần
trong: Thêm thể loại cho badges

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

badges = phù hiệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm badges:

thư điện tử