Phát âm bagage: Cách phát âm bagage trong Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Bavaria, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: bagage

Thêm vào: 07/06/2009 Đã nghe: 946 lần
trong: vakantie, noun, nouns singular, cuss

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bagage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

bagage phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

bagage phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]

bagage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

bagage phát âm trong Tiếng Đức [de]

bagage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bagage = hành lý

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bagage:

thư điện tử