Phát âm balbutiant: Cách phát âm balbutiant trong Tiếng Pháp

Từ: balbutiant

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 101 lần
trong: Thêm thể loại cho balbutiant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: SAS

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bal.by.sjɑ̃

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

balbutiant = tật nói lắp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm balbutiant:

thư điện tử