Phát âm Ballonreifen: Cách phát âm Ballonreifen trong Tiếng Đức

Từ: Ballonreifen

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho Ballonreifen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Ballonreifen = Balloon lốp

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Ballonreifen:

thư điện tử