Phát âm balls: Cách phát âm balls trong Tiếng Anh

Từ: balls

Thêm vào: 09/04/2008 Đã nghe: 4.0K lần
trong: idiom, testicles

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

bɔːlz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

balls = quả bóng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm balls:

thư điện tử