Phát âm bara: Cách phát âm bara trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Brittany, Tiếng Hê-brơ, Tiếng Indonesia, Tiếng Cornwall, Tiếng Ý, Tiếng Iceland, Tiếng Wales, Tiếng Romania, Tiếng Đức

Từ: bara

Thêm vào: 30/09/2009 Đã nghe: 1.7K lần
trong: verbs in Romanian, verb, sostantivo, names

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bara phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

bara phát âm trong Tiếng Brittany [br] Trở lại Tiếng Brittany

bara phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

bara phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

bara phát âm trong Tiếng Cornwall [kw] Trở lại Tiếng Cornwall

bara phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

bara phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

bara phát âm trong Tiếng Wales [cy] Trở lại Tiếng Wales

bara phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

bara phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

bara đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bara = chỉ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bara:

thư điện tử