Phát âm bare-headed: Cách phát âm bare-headed trong Tiếng Anh

Từ: bare-headed

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 9.4K lần
trong: Thêm thể loại cho bare-headed

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: lived

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bare-headed = đầu trần

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bare-headed:

thư điện tử