Phát âm baret: Cách phát âm baret trong Tiếng Séc, Tiếng Thổ

Từ: baret

Thêm vào: 29/01/2009 Đã nghe: 52 lần
trong: Thêm thể loại cho baret

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

baret phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

baret = cái mủ nồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm baret:

thư điện tử