Phát âm barium: Cách phát âm barium trong Tiếng Latin, Tiếng Anh, Tiếng Indonesia, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: barium

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 609 lần
trong: elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element, neo-latin, chemica

Phát âm bằng Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barium phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

barium phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

barium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

barium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

barium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

barium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

barium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

barium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

barium phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

barium đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm barium:

thư điện tử