Phát âm barium: Cách phát âm barium trong Tiếng Latin, Tiếng Anh, Tiếng Indonesia, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: barium

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 717 lần
trong: neo-latin, chemia, elements, metals, noun, materials, kemi, substantiv, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Latin [la]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barium phát âm trong Tiếng Anh [en]

barium phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]

barium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

barium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]

barium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

barium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

barium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

barium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

barium phát âm trong Tiếng Đức [de]

barium đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

barium = bối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm barium:

thư điện tử