Cách phát âm basil

trong:
basil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br: ˈbæzl ; US: ˈbeɪzəl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm basil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của basil

    • any of several Old World tropical aromatic annual or perennial herbs of the genus Ocimum
    • (Roman Catholic Church) the bishop of Caesarea who defended the Roman Catholic Church against the heresies of the 4th century; a saint and Doctor of the Church (329-379)
    • leaves of the common basil; used fresh or dried

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard