Phát âm bear: Cách phát âm bear trong Tiếng Anh

Từ: bear

Thêm vào: 18/07/2008 Đã nghe: 84K lần
trong: noun, animals, verb, support, endure

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bear đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

beə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bear = chịu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bear:

thư điện tử