Phát âm Beate: Cách phát âm Beate trong Tiếng Đức, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch

Từ: Beate

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 2.6K lần
trong: adjectivo, first name, first name of a female

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Beate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

Beate phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Beate phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Beate phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈbe(ː)ʔaːtə

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Beate:

thư điện tử