Phát âm beginnen: Cách phát âm beginnen trong Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Hạ Đức

Từ: beginnen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 1.3K lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

beginnen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

beginnen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

beginnen = bắt đầu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm beginnen:

thư điện tử