Phát âm Begleitung: Cách phát âm Begleitung trong Tiếng Đức

Từ: Begleitung

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 67 lần
trong: accompaniment, company

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Rohne

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bəˈɡlaɪ̯tʊŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Begleitung = Đệm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Begleitung:

thư điện tử