Từ: begonia
Thêm vào: 15/06/2008
Đã nghe: 246 lần
trong:
flowers,
sostantivo,
sustanativo femenino,
nombre propio femenino,
floricultura.
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của lightinthedarkness
(Nữ từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm begonia trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
begonia phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của Heracleum
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm begonia trong Tiếng Ý
begonia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của lilianamarisol
(Nữ từ México)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm begonia trong Tiếng Tây Ban Nha
- Từ ngẫu nhiên: agreement
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
bɪˈɡəʊniə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
