Phát âm Beispielaufgabensammlung: Cách phát âm Beispielaufgabensammlung trong Tiếng Đức

Từ: Beispielaufgabensammlung

Thêm vào: 04/04/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Beispielaufgabensammlung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Beispielaufgabensammlung = Ví dụ về bài tập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Beispielaufgabensammlung:

thư điện tử