Cách phát âm bettered

bettered phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bettered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bettered

    • something superior in quality or condition or effect
    • someone who bets
    • a superior person having claim to precedence

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious