Từ: Bewusstsein
Thêm vào: 01/07/2008
Đã nghe: 80 lần
trong:
Thêm thể loại cho Bewusstsein
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của kampfbrot
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bewusstsein trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Festsetzung
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
bəˈvʊstzaɪ̯n
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
