Phát âm bienveillante: Cách phát âm bienveillante trong Tiếng Pháp

Từ: bienveillante

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 30 lần
trong: Thêm thể loại cho bienveillante

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bienveillante = nhân từ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bienveillante:

thư điện tử