Phát âm birthmark: Cách phát âm birthmark trong Tiếng Anh

Từ: birthmark

Thêm vào: 04/11/2010 Đã nghe: 1.5K lần
trong: Thêm thể loại cho birthmark

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈbɜːθmɑːk

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

birthmark = bớt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm birthmark:

thư điện tử