Phát âm biscuit sec: Cách phát âm biscuit sec trong Tiếng Pháp

Từ: biscuit sec

Thêm vào: 28/03/2011 Đã nghe: 358 lần
trong: food

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bis.kɥisɛk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

biscuit sec = bánh ngọt nhỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm biscuit sec:

thư điện tử