Phát âm bleki: Cách phát âm bleki trong Quốc tế ngữ

Từ: bleki

Thêm vào: 06/09/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: verb, chemical element

Phát âm bằng Quốc tế ngữ [eo] Trở lại Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bleki đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: verda

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bleki = lải nhải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bleki:

thư điện tử