Phát âm blessings: Cách phát âm blessings trong Tiếng Anh

Từ: blessings

Thêm vào: 21/02/2009 Đã nghe: 380 lần
trong: Thêm thể loại cho blessings

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈblesɪŋz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

blessings = phước lành

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm blessings:

thư điện tử