Cách phát âm blessings

blessings phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈblesɪŋz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blessings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của blessings

    • the formal act of approving
    • a desirable state
    • a short prayer of thanks before a meal

Từ ngẫu nhiên: sorrypenChicagooftenCanada