Phát âm blood (person): Cách phát âm blood (person) trong Tiếng Anh

Từ: blood (person)

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 509 lần
trong: noun, person, slang, neologisms, yoof speak, idioms, trends, lexicography

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

blood (person) = máu (người)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm blood (person):

thư điện tử