Phát âm blood pressure: Cách phát âm blood pressure trong Tiếng Anh

Từ: blood pressure

Thêm vào: 11/02/2013 Đã nghe: 380 lần
trong: Thêm thể loại cho blood pressure

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

blood pressure = huyết áp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm blood pressure:

thư điện tử