Cách phát âm blood pressure

blood pressure phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blood pressure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của blood pressure

    • the pressure of the circulating blood against the walls of the blood vessels; results from the systole of the left ventricle of the heart; sometimes measured for a quick evaluation of a person's healt

Từ ngẫu nhiên: FranceforeverWashingtonvasebasil