Phát âm bo: Cách phát âm bo trong Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Hê-brơ, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hạ Đức, Tiếng Volapük, Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Kurd, Tiếng Đức Pennsylvania, Tiếng Ba Lan, Tiếng Friulan, Tiếng Cornwall, Tiếng Na Uy, Tiếng Catalonia, Tiếng Galicia, Tiếng Afrikaans

Từ: bo

Thêm vào: 29/07/2008 Đã nghe: 2.0K lần
trong: noun, first names

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

bo phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]

bo phát âm trong Tiếng Việt [vi]

bo phát âm trong Tiếng Anh [en]

bo phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]

bo phát âm trong Tiếng Volapük [vo]

bo phát âm trong Tiếng Đức [de]

bo phát âm trong Tiếng Séc [cs]

bo phát âm trong Tiếng Kurd [ku]

bo phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]

bo phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

bo phát âm trong Tiếng Friulan [fur]

bo phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]

bo phát âm trong Tiếng Na Uy [no]

bo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

bo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]

bo phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

bo đang chờ phát âm trong:

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

bo = ở lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bo:

thư điện tử