Phát âm boka: Cách phát âm boka trong Tiếng Hungary, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Na Uy, Tiếng Papiamento

Từ: boka

Thêm vào: 21/01/2010 Đã nghe: 192 lần
trong: testrész, mouth

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boka phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

boka phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

boka phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

boka = mắt cá chân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm boka:

thư điện tử