Phát âm bombs: Cách phát âm bombs trong Tiếng Anh

Từ: bombs

Thêm vào: 06/02/2009 Đã nghe: 228 lần
trong: Thêm thể loại cho bombs

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: inlet

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

bɒmz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bombs = bom

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bombs:

thư điện tử