Cách phát âm bombs

bombs phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɒmz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bombs

    • an explosive device fused to explode under specific conditions
    • strong sealed vessel for measuring heat of combustion
    • an event that fails badly or is totally ineffectual

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn