Cách phát âm bonbon

trong:
bonbon phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bonbon

    • a candy that usually has a center of fondant or fruit or nuts coated in chocolate
bonbon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔ̃.bɔ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Pháp

bonbon phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel