Phát âm bonbon: Cách phát âm bonbon trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thổ

Từ: bonbon

Thêm vào: 09/04/2008 Đã nghe: 3.9K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bonbon phát âm trong Tiếng Đức [de]

bonbon phát âm trong Tiếng Anh [en]

bonbon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

bonbon phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

bonbon phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bɔ̃.bɔ̃

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

bonbon = candy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bonbon:

thư điện tử