Phát âm bonnet phrygien: Cách phát âm bonnet phrygien trong Tiếng Pháp

Từ: bonnet phrygien

Thêm vào: 01/02/2010 Đã nghe: 189 lần
trong: Variation on a theme, hats

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

bonnet phrygien = phrygian cap

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bonnet phrygien:

thư điện tử