Phát âm booth: Cách phát âm booth trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: booth

Thêm vào: 06/01/2009 Đã nghe: 3.4K lần
trong: structure, tent, temporary, surnames, noun, names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

booth phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Đánh vần theo âm vị:

buːð, buːθ/

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

booth = gian hàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm booth:

thư điện tử