Phát âm borówki: Cách phát âm borówki trong Tiếng Ba Lan

Từ: borówki

Thêm vào: 21/04/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: owoce, fruits

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

borówki = quả Việt quất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm borówki:

thư điện tử