Phát âm bou: Cách phát âm bou trong Tiếng Catalonia, Tiếng Galicia, Tiếng Oriya, Tiếng Romania, Tiếng Nhật, Tiếng Afrikaans

Từ: bou

Thêm vào: 17/07/2008 Đã nghe: 789 lần
trong: oriya, odia, substantivo, masculino, Animal, bou, agriculture

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bou phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

bou phát âm trong Tiếng Oriya [or] Trở lại Tiếng Oriya

bou phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

bou phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

bou phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

bou đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: calze

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bou = Thịt bò

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bou:

thư điện tử