Phát âm bouquet: Cách phát âm bouquet trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: bouquet

Thêm vào: 17/06/2008 Đã nghe: 10K lần
trong: flowers, approval, scent

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouquet phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

bouquet phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

bouquet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Đánh vần theo âm vị:

bʊˈkeɪ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bouquet = bó hoa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bouquet:

thư điện tử