Phát âm bourgeoisie: Cách phát âm bourgeoisie trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: bourgeoisie

Thêm vào: 20/12/2008 Đã nghe: 9.8K lần
trong: anglicisation, loanwords

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bourgeoisie phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

bourgeoisie phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

buʁ.ʒwa.zi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bourgeoisie = chử lớn cở tám

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bourgeoisie:

thư điện tử