Phát âm bouteille: Cách phát âm bouteille trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: bouteille

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouteille phát âm trong Tiếng Đức [de]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bu.tɛj

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

bouteille = chai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm bouteille:

thư điện tử