Phát âm BP: Cách phát âm BP trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: BP

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 82 lần
trong: Thêm thể loại cho BP

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

BP phát âm trong Tiếng Đức [de]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

BP = Huyết áp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm BP:

thư điện tử