Phát âm brüderliches: Cách phát âm brüderliches trong Tiếng Đức

Từ: brüderliches

Thêm vào: 27/09/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

brüderliches = như anh em

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm brüderliches:

thư điện tử