Phát âm braciszek: Cách phát âm braciszek trong Tiếng Ba Lan

Từ: braciszek

Thêm vào: 20/06/2012 Đã nghe: 95 lần
trong: famille, diminutifs, rzeczownik, noun, <brat> zdrobniale, tenderly, lovingly, terms_of_endearment

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

braciszek = Anh trai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm braciszek:

thư điện tử